crested penguin

Học thuật
Thân thiện
crested penguin

A crested penguin stands on a rocky shore with yellow feathers above its eyes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài chim cánh cụt nhỏ: "crested penguin" tên gọi chung cho một nhóm các loài chim cánh cụt kích thước nhỏ đến trung bình, đặc trưng bởi các dải lông màu vàng hoặc cam mọc dài phía trên mắt, trông giống như lông mày hoặc mào (crest).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The crested penguin is known for its distinctive yellow feathers. (Chim cánh cụt mào được biết đến với những chiếc lông màu vàng đặc trưng.)
    • We saw a colony of crested penguins on the rocky shore. (Chúng tôi đã thấy một đàn chim cánh cụt mào trên bờ biển đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ sinh học: Trong phân loại học, "crested penguin" thường đề cập đến các loài thuộc chi .
    • The Fiordland penguin is a type of crested penguin native to New Zealand. (Chim cánh cụt Fiordland một loại chim cánh cụt mào bản địa của New Zealand.)
Biến thể từ gần giống
  • Erect-crested penguin (n): Chim cánh cụt mào dựng đứng (một loài cụ thể, ).
  • Rockhopper penguin (n): Chim cánh cụt Rockhopper (một loài chim cánh cụt mào nổi tiếng, ).
  • Penguin (n): Chim cánh cụt (tên gọi chung).
Từ đồng nghĩa
  • Eudyptes penguin: Chim cánh cụt thuộc chi Eudyptes (tên khoa học).
  • Tawaki (tên gọi trong tiếng Māori cho một số loài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.

crested penguin

A crested penguin stands on a rocky shore with yellow feathers above its eyes.

Noun
  1. chim cánh cụt nhỏ của quần đảo Falkland New Zealand